異世界
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dị thế giới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
異世界 nghĩa là dị thế giới, chuyển sinh.
Nghĩa của 異世界
Danh từ
- Dị thế giới, chuyển sinh. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ another world (esp. in fiction); otherworld; parallel universe; different-dimension world; isekai
Câu hỏi thường gặp
異世界 nghĩa là gì?
異世界 (danh từ) nghĩa là dị thế giới, chuyển sinh.
異世界 đọc là gì?
異世界 đọc là いせかい (romaji: isekai).
Âm Hán Việt của 異世界 là gì?
Âm Hán Việt của 異世界 là "dị thế giới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.