他界
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tha giới” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
他界 nghĩa là mất.
Nghĩa của 他界
Khác
- nói giảm Mất.
Câu ví dụ với 他界
- 祖父は5年前に他界した。 Ông tôi đã mất 5 năm trước.Tatoeba #140718
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ death; the next world
- Khác to pass away; to die (nói giảm)
Câu hỏi thường gặp
他界 nghĩa là gì?
他界 (khác) nghĩa là mất.
他界 đọc là gì?
他界 đọc là たかい (romaji: takai).
Âm Hán Việt của 他界 là gì?
Âm Hán Việt của 他界 là "tha giới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.