畑
畑 nghĩa là ruộng.
Nghĩa của 畑
Danh từ
- Ruộng.
Cách viết khác: 畠, はた
Từ ghép có 畑
- 野菜畑 — Vườn rau.
Câu ví dụ với 畑
- 農夫が畑に種を蒔いている。 Người nông dân đang rải hạt giống xuống ruộng.Tatoeba #121693
- 農業家が小麦の種を畑に撒いた。 Người nông dân rải hạt giống lúa mì xuống ruộng.Tatoeba #1540034
- それは僕の畑じゃない。 Đó không phải lĩnh vực công việc của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204858
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ field (for growing wheat, fruit, vegetables, etc.); cultivated land; vegetable plot; kitchen garden; plantation
- Danh từ field (of specialization); sphere; area; line
- Danh từ womb; birth; birthplace (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
畑 nghĩa là gì?
畑 (danh từ) nghĩa là ruộng.
畑 đọc là gì?
畑 đọc là はたけ (romaji: hatake).