TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

竜王(りゅうおう)

từ thông dụng
りゅうおうryūō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LONG VƯƠNG 竜 long·王 vương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “long vương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

竜王 nghĩa là long vương.

Nghĩa của 竜王

Danh từ

  1. Long vương. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 龍王

Từ liên quan với 竜王

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Dragon King
  • Danh từ promoted rook

Câu hỏi thường gặp

竜王 nghĩa là gì?

竜王 (danh từ) nghĩa là long vương.

竜王 đọc là gì?

竜王 đọc là りゅうおう (romaji: ryūō).

Âm Hán Việt của 竜王 là gì?

Âm Hán Việt của 竜王 là "long vương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.