TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

帝王(ていおう)

ていおうteiō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẾ VƯƠNG 帝 đế·王 vương

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đế vương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

帝王 nghĩa là hoàng đế.

Nghĩa của 帝王

Danh từ

  1. Hoàng đế.

Từ ghép có 帝王

Câu ví dụ với 帝王

  • 彼は夜の帝王だ。 Anh ta là vua của bóng đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99471

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sovereign; emperor; monarch

Câu hỏi thường gặp

帝王 nghĩa là gì?

帝王 (danh từ) nghĩa là hoàng đế.

帝王 đọc là gì?

帝王 đọc là ていおう (romaji: teiō).

Âm Hán Việt của 帝王 là gì?

Âm Hán Việt của 帝王 là "đế vương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.