TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

玉髄(ぎょくずい)

ぎょくずいgyokuzui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGỌC TUỶ 玉 ngọc·髄 tuỷ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngọc tuỷ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

玉髄 nghĩa là Chan-xe-đon.

Nghĩa của 玉髄

Danh từ

  1. Chan-xe-đon.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chalcedony

Câu hỏi thường gặp

玉髄 nghĩa là gì?

玉髄 (danh từ) nghĩa là Chan-xe-đon.

玉髄 đọc là gì?

玉髄 đọc là ぎょくずい (romaji: gyokuzui).

Âm Hán Việt của 玉髄 là gì?

Âm Hán Việt của 玉髄 là "ngọc tuỷ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.