様
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
様 nghĩa là cô, cô gái.
Nghĩa của 様
Hậu tố
- tôn kính ngữ Cô, cô gái.
Cách viết khác: 方, 状
Từ ghép có 様
- 様々 — Khác nhau.
- 同様 — Đồng dạng, giống.
- 様子 — Trạng thái.
- 王様 — Vua, quốc vương.
- 神様 — Thần, Chúa, Thiên Chúa, Trời.
- 奥様 — Vợ.
- 多様 — Đa dạng.
- 仕様 — Quy cách, quy phạm.
- 様式 — Cách điệu, kiểu dáng.
- 姫様 — Công chúa.
- 有様 — Trạng thái.
- どちら様 — Ai.
- 市松模様 — Họa tiết tartan đen trắng.
- お姫様 — Một danh xưng kính trọng được sử dụng khi xưng hô hoặc nhắc đến một công chúa hoặc nữ quý tộc trẻ có địa vị cao (như đại
- お星様 — Sao.
Câu ví dụ với 様
- あの少女は自分が王女様だという妄想にとらわれている。 Cô gái đó đang hoang tưởng mình là công chúa.Tatoeba #230854
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố Mr; Mrs; Miss; Ms (tôn kính ngữ)
- Hậu tố makes a word more polite (usu. in fixed expressions) (lịch sự)
- Danh từ state; situation; appearance; manner
Câu hỏi thường gặp
様 nghĩa là gì?
様 (hậu tố) nghĩa là cô, cô gái.
様 đọc là gì?
様 đọc là さま (romaji: sama).
Âm Hán Việt của 様 là gì?
Âm Hán Việt của 様 là "dạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.