お姫様
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
お姫様 nghĩa là Một danh xưng kính trọng được sử dụng khi xưng hô hoặc nhắc đến một công chúa hoặc nữ quý tộc trẻ có địa vị cao (như đại công nương).
Nghĩa của お姫様
Danh từ
- Một danh xưng kính trọng được sử dụng khi xưng hô hoặc nhắc đến một công chúa hoặc nữ quý tộc trẻ có địa vị cao (như đại công nương).
- Một cô gái trẻ được bảo bọc quá mức, hiểu biết rất ít về thế giới bên ngoài.
Cách viết khác: お姫さま, 御姫様, 御姫さま, おひいさま
Từ liên quan với お姫様
Từ ghép có お姫様
- お姫様抱っこ — Chỉ sự bế một người như bế cô dâu qua ngưỡng cửa.
Câu ví dụ với お姫様
- 誰がお姫様の役を演じるの。 Ai có thể đóng vai công chúa không?Tatoeba #137128
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ princess (tôn kính ngữ)
- Danh từ spoiled girl; hothouse flower
- Danh từ glue
Câu hỏi thường gặp
お姫様 nghĩa là gì?
お姫様 (danh từ) nghĩa là Một danh xưng kính trọng được sử dụng khi xưng hô hoặc nhắc đến một công chúa hoặc nữ quý tộc trẻ có địa vị cao (như đại công nương).
お姫様 đọc là gì?
お姫様 đọc là おひめさま (romaji: ohimesama).