様々
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dạng dạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
様々 nghĩa là khác nhau.
Nghĩa của 様々
Tính từ đuôi na
- Khác nhau.
Cách viết khác: 様様
Câu ví dụ với 様々
- 良い所:様々なコンボで自由に敵を料理する楽しさ。 Điểm tốt: Niềm vui sướng khi được thoải mái làm gỏi kẻ địch bằng nhiều loại combo khác nhau.Tatoeba #74119
- ワインにはいろいろなタイプがあり、それによって育成の仕方もさまざまです。 Rượu vang có nhiều loại, và tùy vào từng loại rượu thì cũng sẽ có những cách ủ khác nhau.Tatoeba #74317
- 人種間には様々な葛藤、軋轢があることは、本書においても明らかにされているところである。 Chuyện giữa loài người với nhau có xảy ra nhiều loại xung đột và va chạm khác nhau, cũng sẽ được làm rõ trong cuốn sách này.Tatoeba #75975
- 空家になっている理由はさまざまです。 Có rất nhiều lý do để giải thích vì sao một căn nhà bị bỏ trống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179405
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na various; varied; diverse; all sorts of
Câu hỏi thường gặp
様々 nghĩa là gì?
様々 (tính từ đuôi na) nghĩa là khác nhau.
様々 đọc là gì?
様々 đọc là さまざま (romaji: samazama).
Âm Hán Việt của 様々 là gì?
Âm Hán Việt của 様々 là "dạng dạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.