奥様
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “áo dạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
奥様 nghĩa là vợ.
Nghĩa của 奥様
Danh từ
- lịch sự Vợ.
Cách viết khác: 奥さま
Câu ví dụ với 奥様
- 奥様にもよろしくおっしゃってください。 Cho phép gửi lời chào đến vợ bạn hộ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188546
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wife; your wife; his wife; married lady; madam (lịch sự)
Câu hỏi thường gặp
奥様 nghĩa là gì?
奥様 (danh từ) nghĩa là vợ.
奥様 đọc là gì?
奥様 đọc là おくさま (romaji: okusama).
Âm Hán Việt của 奥様 là gì?
Âm Hán Việt của 奥様 là "áo dạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.