槍
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
槍 nghĩa là thương, giáo.
Nghĩa của 槍
Danh từ
- Thương, giáo.
Cách viết khác: 鎗, 鑓
Từ ghép có 槍
- 三叉槍 — Đinh ba, ba chĩa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spear; lance
- Danh từ javelin
- Danh từ lance
- Danh từ jeering (cổ)
Câu hỏi thường gặp
槍 nghĩa là gì?
槍 (danh từ) nghĩa là thương, giáo.
槍 đọc là gì?
槍 đọc là やり (romaji: yari).
Âm Hán Việt của 槍 là gì?
Âm Hán Việt của 槍 là "thương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.