TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

姫様(ひめさま)

ひめさまhimesama giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƠ DẠNG 姫 cơ·様 dạng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cơ dạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

姫様 nghĩa là công chúa.

Nghĩa của 姫様

Danh từ

  1. Công chúa.

Cách viết khác: 姫さま

Từ ghép có 姫様

  • お姫様 — Một danh xưng kính trọng được sử dụng khi xưng hô hoặc nhắc đến một công chúa hoặc nữ quý tộc trẻ có địa vị cao (như đại

Câu ví dụ với 姫様

  • 誰がお姫様の役を演じるの。 Ai có thể đóng vai công chúa không?Tatoeba #137128

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ princess; daughter of a nobleman

Câu hỏi thường gặp

姫様 nghĩa là gì?

姫様 (danh từ) nghĩa là công chúa.

姫様 đọc là gì?

姫様 đọc là ひめさま (romaji: himesama).

Âm Hán Việt của 姫様 là gì?

Âm Hán Việt của 姫様 là "cơ dạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.