木
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mộc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 木
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Thursday (viết tắt)
- Danh từ wood (first of the five elements)
Từ liên quan với 木
Từ ghép có 木
- 木の葉 — Lá.
- 木曜日 — Thứ Năm.
- 木の実 — Quả mọng, đậu.
- 木材 — Gỗ.
- 樹木 — Cây.
- 木曜 — Thứ năm.
- 木綿 — Bông.
- 木星 — Mộc tinh, sao mộc.
- 草木 — Thảo mộc, cây cối, cây cỏ.
- 木こり — Tiều phu.
- 若木 — Cây nhỏ.
- 老木 — Cây.
- 灌木 — Cây bụi.
- 柿の木 — Hồng.
- 土木 — Công chính.
- 木炭 — Than gỗ, than củi.
- 木版 — Mộc bản.
- 低木 — Cây bụi, cây nhỏ, bụi cây.
- 丸木 — Gỗ tròn.
- 木琴 — Mộc cầm.
- 木くず — Mùn cưa.
- 木漏れ日 — Ánh nắng chiếu qua tán cây.
- 宿り木 — Tầm gửi.
- 枕木 — Tà vẹt.
- コーヒーの木 — Cây cà phê.
- パンの木 — Cây sa kê.
- 決定木 — Cây quyết định.
- 甘木 — Cam thảo.