TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

木曜(もくよう)

JLPT N3 từ thông dụngtên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
もくようmokuyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỘC DIỆU 木 mộc·曜 diệu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mộc diệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

木曜 nghĩa là thứ năm.

Nghĩa của 木曜

Danh từ riêng

  1. Thứ năm.

Từ liên quan với 木曜

Từ ghép có 木曜

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Thursday

Câu hỏi thường gặp

木曜 nghĩa là gì?

木曜 (danh từ riêng) nghĩa là thứ năm.

木曜 đọc là gì?

木曜 đọc là もくよう (romaji: mokuyō).

Âm Hán Việt của 木曜 là gì?

Âm Hán Việt của 木曜 là "mộc diệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.