TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

木材(もくざい)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
もくざいmokuzai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỘC TÀI 木 mộc·材 tài

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mộc tài” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

木材 nghĩa là gỗ.

Nghĩa của 木材

Danh từ

  1. Gỗ.

Câu ví dụ với 木材

  • カナダは木材に富む。 Canada sở hữu tài nguyên rừng giàu có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226290

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lumber; timber; wood

Câu hỏi thường gặp

木材 nghĩa là gì?

木材 (danh từ) nghĩa là gỗ.

木材 đọc là gì?

木材 đọc là もくざい (romaji: mokuzai).

Âm Hán Việt của 木材 là gì?

Âm Hán Việt của 木材 là "mộc tài". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.