TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

木漏(こも)れ日(び)

こもれびkomorebi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 木 mộc·漏 lậu·日 nhật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

木漏れ日 nghĩa là Ánh nắng chiếu qua tán cây.

Nghĩa của 木漏れ日

Danh từ

  1. Ánh nắng chiếu qua tán cây.
    • 瞳を閉じても木洩れ陽が手を振る君を照らしてるDù nhắm mắt lại, anh vẫn cảm nhận được nắng chiếu qua tán cây, chiếu sáng em khi em vẫy tay
    • 昼下がり、通りを挟んだ向こう側の建物に木漏れ日が映っていました。Đầu giờ chiều, nắng xuyên qua những tán cây, phản chiếu lên tòa nhà bên kia đường.

Cách viết khác: 木洩れ日, 木漏れ陽, 木洩れ陽, 木もれ陽, 木もれ日

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sunlight filtering through trees

Câu hỏi thường gặp

木漏れ日 nghĩa là gì?

木漏れ日 (danh từ) nghĩa là Ánh nắng chiếu qua tán cây.

木漏れ日 đọc là gì?

木漏れ日 đọc là こもれび (romaji: komorebi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.