Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
木くず nghĩa là mùn cưa.
Nghĩa của 木くず
Danh từ
Mùn cưa.
Cách viết khác: 木屑
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ wood chips; wood offcuts; wood shavings; sawdust
Câu hỏi thường gặp
木くず nghĩa là gì?
木くず (danh từ) nghĩa là mùn cưa.
木くず đọc là gì?
木くず đọc là きくず (romaji: kikuzu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.