TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

木(き)こり

きこりkikori giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀU 木 mộc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiều” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

木こり nghĩa là tiều phu.

Nghĩa của 木こり

Danh từ

  1. Tiều phu.

Cách viết khác: 樵, 樵夫, 木樵, 木伐, しょうふ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ woodcutter; lumberjack; logger

Câu hỏi thường gặp

木こり nghĩa là gì?

木こり (danh từ) nghĩa là tiều phu.

木こり đọc là gì?

木こり đọc là きこり (romaji: kikori).

Âm Hán Việt của 木こり là gì?

Âm Hán Việt của 木こり là "tiều". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.