Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
柿の木 nghĩa là hồng.
Nghĩa của 柿の木
Danh từ riêng
Hồng.
Cách viết khác: カキノキ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Japanese persimmon (Diospyros kaki); Chinese persimmon; kaki
Câu hỏi thường gặp
柿の木 nghĩa là gì?
柿の木 (danh từ riêng) nghĩa là hồng.
柿の木 đọc là gì?
柿の木 đọc là かきのき (romaji: kakinoki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.