宿り木
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kí//ký sinh mộc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
宿り木 nghĩa là tầm gửi.
Nghĩa của 宿り木
Danh từ
- Tầm gửi.
Cách viết khác: 宿木, 寄生木
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mistletoe (esp. European mistletoe, Viscum album)
- Danh từ parasitic plant
Câu hỏi thường gặp
宿り木 nghĩa là gì?
宿り木 (danh từ) nghĩa là tầm gửi.
宿り木 đọc là gì?
宿り木 đọc là やどりぎ (romaji: yadorigi).
Âm Hán Việt của 宿り木 là gì?
Âm Hán Việt của 宿り木 là "kí//ký sinh mộc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.