木版
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mộc bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
木版 nghĩa là mộc bản.
Nghĩa của 木版
Danh từ
- Mộc bản. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 木判
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ woodblock (engraved block of wood used to make prints)
- Danh từ woodblock printing; woodblock print
Câu hỏi thường gặp
木版 nghĩa là gì?
木版 (danh từ) nghĩa là mộc bản.
木版 đọc là gì?
木版 đọc là もくはん (romaji: mokuhan).
Âm Hán Việt của 木版 là gì?
Âm Hán Việt của 木版 là "mộc bản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.