木
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mộc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
木 nghĩa là cây, gỗ.
Nghĩa của 木
Danh từ
- Cây.
- Gỗ.
Cách viết khác: 樹
Từ ghép có 木
- 木の葉 — Lá.
- 木曜日 — Thứ Năm.
- 木の実 — Quả mọng, đậu.
- 木材 — Gỗ.
- 樹木 — Cây.
- 木曜 — Thứ năm.
- 木綿 — Bông.
- 木星 — Mộc tinh, sao mộc.
- 草木 — Thảo mộc, cây cối, cây cỏ.
- 木こり — Tiều phu.
- 若木 — Cây nhỏ.
- 老木 — Cây.
- 灌木 — Cây bụi.
- 柿の木 — Hồng.
- 土木 — Công chính.
- 木炭 — Than gỗ, than củi.
- 木版 — Mộc bản.
- 低木 — Cây bụi, cây nhỏ, bụi cây.
- 丸木 — Gỗ tròn.
- 木琴 — Mộc cầm.
- 木くず — Mùn cưa.
- 木漏れ日 — Ánh nắng chiếu qua tán cây.
- 宿り木 — Tầm gửi.
- 枕木 — Tà vẹt.
- コーヒーの木 — Cây cà phê.
- パンの木 — Cây sa kê.
- 決定木 — Cây quyết định.
- 甘木 — Cam thảo.
Câu ví dụ với 木
- 木は果実を見ればわかる。 Trông quả biết cây.Tatoeba #80093
- 木はその実で分かる。 Trông quả biết cây.Tatoeba #80099
- 彼女は木から落ちた。 Cô ấy rơi từ trên cây xuống.Tatoeba #86537
- 紙は木から作られる。 Giấy được làm từ gỗ.Tatoeba #151205
- 木を見て森を見ず。 Thấy cây mà chẳng thấy rừng.Tatoeba #80083
- 彼らはあの大きな木の陰に腰を下ろした。 Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.Tatoeba #98227
- 猿も木から落ちる。 Nhân vô thập toàn.Tatoeba #188721
- 君は木を見て森を見とらんぞ。 Thấy cây mà chẳng thấy rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176872
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tree; shrub; bush
- Danh từ wood; timber
- Danh từ wooden clappers (signalling the beginning or end of a performance)
Câu hỏi thường gặp
木 nghĩa là gì?
木 (danh từ) nghĩa là cây, gỗ.
木 đọc là gì?
木 đọc là き (romaji: ki).
Âm Hán Việt của 木 là gì?
Âm Hán Việt của 木 là "mộc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.