TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

木(き)

JLPT N5 từ thông dụng
きki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỘC 木 mộc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mộc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

木 nghĩa là cây, gỗ.

Nghĩa của 木

Danh từ

  1. Cây.
  2. Gỗ.

Cách viết khác: 樹

Từ ghép có 木

Câu ví dụ với 木

  • 木は果実を見ればわかる。 Trông quả biết cây.Tatoeba #80093
  • 木はその実で分かる。 Trông quả biết cây.Tatoeba #80099
  • 彼女は木から落ちた。 Cô ấy rơi từ trên cây xuống.Tatoeba #86537
  • 紙は木から作られる。 Giấy được làm từ gỗ.Tatoeba #151205
  • 木を見て森を見ず。 Thấy cây mà chẳng thấy rừng.Tatoeba #80083
  • 彼らはあの大きな木の陰に腰を下ろした。 Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.Tatoeba #98227
  • 猿も木から落ちる。 Nhân vô thập toàn.Tatoeba #188721
  • 君は木を見て森を見とらんぞ。 Thấy cây mà chẳng thấy rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176872

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tree; shrub; bush
  • Danh từ wood; timber
  • Danh từ wooden clappers (signalling the beginning or end of a performance)

Câu hỏi thường gặp

木 nghĩa là gì?

木 (danh từ) nghĩa là cây, gỗ.

木 đọc là gì?

木 đọc là き (romaji: ki).

Âm Hán Việt của 木 là gì?

Âm Hán Việt của 木 là "mộc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.