木綿
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mộc miên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
木綿 nghĩa là bông.
Nghĩa của 木綿
Danh từ
- Bông.
Cách viết khác: 木棉, きわた
Từ liên quan với 木綿
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cotton (material)
- Danh từ red silk-cotton tree (Bombax ceiba)
Câu hỏi thường gặp
木綿 nghĩa là gì?
木綿 (danh từ) nghĩa là bông.
木綿 đọc là gì?
木綿 đọc là もめん (romaji: momen).
Âm Hán Việt của 木綿 là gì?
Âm Hán Việt của 木綿 là "mộc miên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.