TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

木綿(もめん)

JLPT N4 từ thông dụng
もめんmomen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỘC MIÊN 木 mộc·綿 miên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mộc miên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

木綿 nghĩa là bông.

Nghĩa của 木綿

Danh từ

  1. Bông.

Cách viết khác: 木棉, きわた

Từ liên quan với 木綿

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cotton (material)
  • Danh từ red silk-cotton tree (Bombax ceiba)

Câu hỏi thường gặp

木綿 nghĩa là gì?

木綿 (danh từ) nghĩa là bông.

木綿 đọc là gì?

木綿 đọc là もめん (romaji: momen).

Âm Hán Việt của 木綿 là gì?

Âm Hán Việt của 木綿 là "mộc miên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.