TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

想(そう)

từ thông dụng
そうsō giọng máy (Kokoro)
Âm Hán Việt TƯỞNG 想 tưởng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tưởng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 想

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conception; idea; thought
  • Danh từ samjna (perception)

Từ liên quan với 想

Từ ghép có 想

  • 想像 — Tưởng tượng, hình dung.
  • 予想 — Dự báo, dự đoán.
  • 思想 — Tư tưởng, ý niệm.
  • 連想 — Sự liên tưởng.
  • 想像力 — Sự hình dung, sự tưởng tượng.
  • 理想 — Lý tưởng.
  • 空想 — Sự mơ mộng, tưởng tượng.
  • 愛想 — Sự lịch sự, sự nhã nhặn.
  • 幻想 — Ảo tưởng, huyễn tưởng.
  • 回想 — Hồi tưởng.
  • 瞑想 — Thiền định, chiêm niệm.
  • 感想 — Cảm tưởng, cảm nghĩ.
  • 着想 — Tư tưởng, ý niệm.
  • 発想 — Ý tưởng, cách nghĩ.
  • 想像上 — Tưởng tượng.
  • 夢想 — Giấc mơ, sự mơ màng.
  • 妄想 — Vọng tưởng, hoang tưởng.
  • 中華思想 — Chủ nghĩa dĩ hoa vi trung, tư tưởng dĩ hoa vi trung.
  • 主体思想 — Tư tưởng chủ thể, chủ thể.
  • 毛沢東思想 — Chủ nghĩa mao, chủ nghĩa mao trạch đông.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Kokoro), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.