TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

瞑想(めいそう)

từ thông dụng
めいそうmeisō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH TƯỞNG 瞑 ?·想 tưởng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “minh tưởng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

瞑想 nghĩa là thiền định, chiêm niệm.

Nghĩa của 瞑想

Danh từ

  1. Thiền định, chiêm niệm.

Cách viết khác: 冥想, めい想

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meditation; contemplation

Câu hỏi thường gặp

瞑想 nghĩa là gì?

瞑想 (danh từ) nghĩa là thiền định, chiêm niệm.

瞑想 đọc là gì?

瞑想 đọc là めいそう (romaji: meisō).

Âm Hán Việt của 瞑想 là gì?

Âm Hán Việt của 瞑想 là "minh tưởng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.