瞑想
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “minh tưởng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
瞑想 nghĩa là thiền định, chiêm niệm.
Nghĩa của 瞑想
Danh từ
- Thiền định, chiêm niệm.
Cách viết khác: 冥想, めい想
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meditation; contemplation
Câu hỏi thường gặp
瞑想 nghĩa là gì?
瞑想 (danh từ) nghĩa là thiền định, chiêm niệm.
瞑想 đọc là gì?
瞑想 đọc là めいそう (romaji: meisō).
Âm Hán Việt của 瞑想 là gì?
Âm Hán Việt của 瞑想 là "minh tưởng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.