予想
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
予想 nghĩa là dự báo, dự đoán.
Nghĩa của 予想
Danh từ
- Dự báo, dự đoán.
Câu ví dụ với 予想
- 穀物生産の落ち込みによって、中国は急速に日本を上回る世界有数の穀物輸入国となることが予想される。 Do sự suy thoái của ngành sản xuất ngũ cốc, Trung Quốc được dự báo là sẽ vượt Nhật Bản trở thành quốc gia nhập khẩu ngũ cốc hàng đầu thế giới.Tatoeba #76161
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ expectation; anticipation; prediction; forecast; conjecture
Câu hỏi thường gặp
予想 nghĩa là gì?
予想 (danh từ) nghĩa là dự báo, dự đoán.
予想 đọc là gì?
予想 đọc là よそう (romaji: yosō).