TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

妄想(もうそう)

từ thông dụng
もうそうmōsō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VỌNG TƯỞNG 妄 vọng·想 tưởng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vọng tưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

妄想 nghĩa là vọng tưởng, hoang tưởng.

Nghĩa của 妄想

Danh từ

  1. Vọng tưởng, hoang tưởng. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 盲想, ぼうそう

Câu ví dụ với 妄想

  • あの少女は自分が王女様だという妄想にとらわれている。 Cô gái đó đang hoang tưởng mình là công chúa.Tatoeba #230854

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delusion; wild idea; (wild) fancy; (ridiculous) fantasy

Câu hỏi thường gặp

妄想 nghĩa là gì?

妄想 (danh từ) nghĩa là vọng tưởng, hoang tưởng.

妄想 đọc là gì?

妄想 đọc là もうそう (romaji: mōsō).

Âm Hán Việt của 妄想 là gì?

Âm Hán Việt của 妄想 là "vọng tưởng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.