TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

毛沢東思想(もうたくとうしそう)

tên riêng
もうたくとうしそうmōtakutōshisō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 毛 mao·沢 thích·東 đông·思 tư·想 tưởng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

毛沢東思想 nghĩa là chủ nghĩa mao.

Nghĩa của 毛沢東思想

Danh từ riêng

  1. Chủ nghĩa mao, chủ nghĩa mao trạch đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Mao Zedong thought; Maoist thought; Maoism

Câu hỏi thường gặp

毛沢東思想 nghĩa là gì?

毛沢東思想 (danh từ riêng) nghĩa là chủ nghĩa mao.

毛沢東思想 đọc là gì?

毛沢東思想 đọc là もうたくとうしそう (romaji: mōtakutōshisō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.