思想
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tơ tưởng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
思想 nghĩa là tư tưởng, ý niệm.
Nghĩa của 思想
Danh từ
- Tư tưởng, ý niệm.
Từ ghép có 思想
Câu ví dụ với 思想
- 君は外来思想に偏見を抱いているようだ。 Dường như em đang có thành kiến với những tư tưởng ngoại lai thì phải.Tatoeba #177387
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thought; idea; ideology
Câu hỏi thường gặp
思想 nghĩa là gì?
思想 (danh từ) nghĩa là tư tưởng, ý niệm.
思想 đọc là gì?
思想 đọc là しそう (romaji: shisō).
Âm Hán Việt của 思想 là gì?
Âm Hán Việt của 思想 là "tơ tưởng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.