TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

思想(しそう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しそうshisō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƠ TƯỞNG 思 tơ·想 tưởng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tơ tưởng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

思想 nghĩa là tư tưởng, ý niệm.

Nghĩa của 思想

Danh từ

  1. Tư tưởng, ý niệm.

Từ ghép có 思想

  • 思想家 — Nhà tư tưởng.
  • 中華思想 — Chủ nghĩa dĩ hoa vi trung, tư tưởng dĩ hoa vi trung.
  • 主体思想 — Tư tưởng chủ thể, chủ thể.
  • 毛沢東思想 — Chủ nghĩa mao, chủ nghĩa mao trạch đông.

Câu ví dụ với 思想

  • 君は外来思想に偏見を抱いているようだ。 Dường như em đang có thành kiến với những tư tưởng ngoại lai thì phải.Tatoeba #177387

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thought; idea; ideology

Câu hỏi thường gặp

思想 nghĩa là gì?

思想 (danh từ) nghĩa là tư tưởng, ý niệm.

思想 đọc là gì?

思想 đọc là しそう (romaji: shisō).

Âm Hán Việt của 思想 là gì?

Âm Hán Việt của 思想 là "tơ tưởng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.