帯
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đới” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 帯
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố band (e.g. conduction, valence); belt (e.g. Van-Allen, asteroid, etc.)
Từ ghép có 帯
- 包帯 — Băng, băng giữ, băng bó.
- 携帯 — Điện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động.
- 地帯 — Khu vực.
- 時間帯 — Múi giờ.
- 熱帯 — Nhiệt đới.
- 連帯 — Liên đới, sự liên đới, tình đoàn kết.
- 温帯 — Ôn đới.
- じん帯 — Dây chằng.
- 亜熱帯 — Á nhiệt đới, cận nhiệt đới.
- 緩衝地帯 — Vùng đệm.
- 帯状疱疹 — Bệnh zona, giời leo.
- 寒帯 — Hàn đới.
- 臍帯 — Cuống nhau, dây rốn.
- 帯電 — Điện khí hóa.
- 止血帯 — Garô.
- 非武装地帯 — Khu phi quân sự, giới tuyến quân sự.
- メビウスの帯 — Mặt mobius.
- 帯水層 — Tầng ngậm nước, tầng chứa nước.