帯水層
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đới thủy tằng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
帯水層 nghĩa là tầng ngậm nước, tầng chứa nước.
Nghĩa của 帯水層
Danh từ
- Tầng ngậm nước, tầng chứa nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aquifer
Câu hỏi thường gặp
帯水層 nghĩa là gì?
帯水層 (danh từ) nghĩa là tầng ngậm nước, tầng chứa nước.
帯水層 đọc là gì?
帯水層 đọc là たいすいそう (romaji: taisuisō).
Âm Hán Việt của 帯水層 là gì?
Âm Hán Việt của 帯水層 là "đới thủy tằng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.