Âm Hán ViệtHOÃN XUNG ĐỊA ĐỚI緩 hoãn·衝 xung·地 địa·帯 đới
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoãn xung địa đới” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
緩衝地帯 nghĩa là vùng đệm.
Nghĩa của 緩衝地帯
Danh từ
thành ngữ bốn chữ Vùng đệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ buffer zone (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
緩衝地帯 nghĩa là gì?
緩衝地帯 (danh từ) nghĩa là vùng đệm.
緩衝地帯 đọc là gì?
緩衝地帯 đọc là かんしょうちたい (romaji: kanshōchitai).
Âm Hán Việt của 緩衝地帯 là gì?
Âm Hán Việt của 緩衝地帯 là "hoãn xung địa đới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.