TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

じん帯(たい)

じんたいjintai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 帯 đới

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

じん帯 nghĩa là dây chằng.

Nghĩa của じん帯

Danh từ

  1. Dây chằng.

Cách viết khác: 靭帯, 靱帯

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ligament

Câu hỏi thường gặp

じん帯 nghĩa là gì?

じん帯 (danh từ) nghĩa là dây chằng.

じん帯 đọc là gì?

じん帯 đọc là じんたい (romaji: jintai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.