じん帯
じんたいjintai
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
じん帯 nghĩa là dây chằng.
Nghĩa của じん帯
Danh từ
- Dây chằng.
Cách viết khác: 靭帯, 靱帯
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ligament
Câu hỏi thường gặp
じん帯 nghĩa là gì?
じん帯 (danh từ) nghĩa là dây chằng.
じん帯 đọc là gì?
じん帯 đọc là じんたい (romaji: jintai).