Cùng nghĩa với từ Hán Việt “á nhiệt đới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
亜熱帯 nghĩa là á nhiệt đới, cận nhiệt đới.
Nghĩa của 亜熱帯
Danh từ
Á nhiệt đới, cận nhiệt đới. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ subtropics
Câu hỏi thường gặp
亜熱帯 nghĩa là gì?
亜熱帯 (danh từ) nghĩa là á nhiệt đới, cận nhiệt đới.
亜熱帯 đọc là gì?
亜熱帯 đọc là あねったい (romaji: anettai).
Âm Hán Việt của 亜熱帯 là gì?
Âm Hán Việt của 亜熱帯 là "á nhiệt đới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.