臍帯
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tề đới” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
臍帯 nghĩa là cuống nhau, dây rốn.
Nghĩa của 臍帯
Danh từ
- Cuống nhau, dây rốn.
Cách viết khác: さい帯, せいたい
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ umbilical cord
Câu hỏi thường gặp
臍帯 nghĩa là gì?
臍帯 (danh từ) nghĩa là cuống nhau, dây rốn.
臍帯 đọc là gì?
臍帯 đọc là さいたい (romaji: saitai).
Âm Hán Việt của 臍帯 là gì?
Âm Hán Việt của 臍帯 là "tề đới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.