TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

帯(おび)

JLPT N3 từ thông dụng
おびobi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỚI 帯 đới

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đới” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

帯 nghĩa là dải lưng thêu.

Nghĩa của 帯

Danh từ

  1. Dải lưng thêu.

Cách viết khác: 帶

Từ ghép có 帯

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obi (kimono sash)
  • Danh từ obi (strip of paper looped around a book, CD, etc. containing information about the product)
  • Danh từ band; belt; strip
  • Danh từ cingulum
  • Danh từ radio or television program broadcast in the same time slot on all or most days (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

帯 nghĩa là gì?

帯 (danh từ) nghĩa là dải lưng thêu.

帯 đọc là gì?

帯 đọc là おび (romaji: obi).

Âm Hán Việt của 帯 là gì?

Âm Hán Việt của 帯 là "đới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.