帯
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đới” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
帯 nghĩa là dải lưng thêu.
Nghĩa của 帯
Danh từ
- Dải lưng thêu.
Cách viết khác: 帶
Từ ghép có 帯
- 包帯 — Băng, băng giữ, băng bó.
- 携帯 — Điện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động.
- 地帯 — Khu vực.
- 時間帯 — Múi giờ.
- 熱帯 — Nhiệt đới.
- 連帯 — Liên đới, sự liên đới, tình đoàn kết.
- 温帯 — Ôn đới.
- じん帯 — Dây chằng.
- 亜熱帯 — Á nhiệt đới, cận nhiệt đới.
- 緩衝地帯 — Vùng đệm.
- 帯状疱疹 — Bệnh zona, giời leo.
- 寒帯 — Hàn đới.
- 臍帯 — Cuống nhau, dây rốn.
- 帯電 — Điện khí hóa.
- 止血帯 — Garô.
- 非武装地帯 — Khu phi quân sự, giới tuyến quân sự.
- メビウスの帯 — Mặt mobius.
- 帯水層 — Tầng ngậm nước, tầng chứa nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ obi (kimono sash)
- Danh từ obi (strip of paper looped around a book, CD, etc. containing information about the product)
- Danh từ band; belt; strip
- Danh từ cingulum
- Danh từ radio or television program broadcast in the same time slot on all or most days (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
帯 nghĩa là gì?
帯 (danh từ) nghĩa là dải lưng thêu.
帯 đọc là gì?
帯 đọc là おび (romaji: obi).
Âm Hán Việt của 帯 là gì?
Âm Hán Việt của 帯 là "đới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.