TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

帯電(たいでん)

たいでんtaiden giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỚI ĐIỆN 帯 đới·電 điện

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đới điện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

帯電 nghĩa là điện khí hóa.

Nghĩa của 帯電

Danh từ

  1. Điện khí hóa.

Câu ví dụ với 帯電

  • この型の携帯電話はよく売れています。 Mẫu di động này đang bán rất chạy.Tatoeba #222237
  • これは携帯電話です。 Đây là một cái điện thoại di động.Tatoeba #3590947
  • 携帯電話がほしいのですが、支払うのに十分なお金がありません。 Tôi muốn một chiếc điện thoại di động, nhưng tôi không có đủ tiền để mua.Tatoeba #176531

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electrification

Câu hỏi thường gặp

帯電 nghĩa là gì?

帯電 (danh từ) nghĩa là điện khí hóa.

帯電 đọc là gì?

帯電 đọc là たいでん (romaji: taiden).

Âm Hán Việt của 帯電 là gì?

Âm Hán Việt của 帯電 là "đới điện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.