TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

非武装地帯(ひぶそうちたい)

ひぶそうちたいhibusōchitai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 非 phi·武 võ·装 trang·地 địa·帯 đới

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

非武装地帯 nghĩa là khu phi quân sự, giới tuyến quân sự.

Nghĩa của 非武装地帯

Danh từ

  1. Khu phi quân sự, giới tuyến quân sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demilitarized zone; demilitarised zone; DMZ

Câu hỏi thường gặp

非武装地帯 nghĩa là gì?

非武装地帯 (danh từ) nghĩa là khu phi quân sự, giới tuyến quân sự.

非武装地帯 đọc là gì?

非武装地帯 đọc là ひぶそうちたい (romaji: hibusōchitai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.