少ない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
少ない nghĩa là ít.
Nghĩa của 少ない
Tính từ đuôi i
- Ít.
Cách viết khác: 尠い, 寡い, 少い, 尠ない, 寡ない
Cách chia của 少ない
| Phủ định | 少なくない |
| Quá khứ | 少なかった |
| Quá khứ phủ định | 少なくなかった |
| Thể て | 少なくて |
| Dạng phó từ (く) | 少なく |
| Điều kiện (ば) | 少なければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 少ない
- 口数が少ない — Ít nói.
Câu ví dụ với 少ない
- 5は8より少ない。 5 thì ít hơn 8.Tatoeba #235158
- 少ない年金で生活するのは彼には困難だった。 Việc sống bằng số tiền lương hưu ít ỏi đối với ông ấy là một việc khó khăn.Tatoeba #146762
- 80歳以上に長生きする人は少なくありません。 Có không ít người sống trên 80 tuổi.Tatoeba #234959
- その数学の問題を解ける人は少ないようにおもえる。 Dường như có vài người có thể giải bài toán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208714
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i few; little; small (amount); low; scarce
Câu hỏi thường gặp
少ない nghĩa là gì?
少ない (tính từ đuôi i) nghĩa là ít.
少ない đọc là gì?
少ない đọc là すくない (romaji: sukunai).