少々
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu tiểu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
少々 nghĩa là tí, một lát, lát.
Nghĩa của 少々
Phó từ
- Tí.
- Một lát, lát.
Cách viết khác: 少少, 小々, 小小
Câu ví dụ với 少々
- 少々おまちください。 Xin chờ một lát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146661
- 少々お待ち下さい。 Xin chờ một lát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146658
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ a little; a bit; a small amount; a few; a pinch
- Phó từ a little while; a short time; a moment; a minute; a second
Câu hỏi thường gặp
少々 nghĩa là gì?
少々 (phó từ) nghĩa là tí, một lát, lát.
少々 đọc là gì?
少々 đọc là しょうしょう (romaji: shōshō).
Âm Hán Việt của 少々 là gì?
Âm Hán Việt của 少々 là "tiểu tiểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.