TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

少(すこ)しずつ

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
すこしずつsukoshizutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 少 thiếu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

少しずつ nghĩa là dần dần, từng chút một.

Nghĩa của 少しずつ

Phó từ

  1. Dần dần, từng chút một.

Cách viết khác: 少しづつ, 少し宛, すこしづつ

Câu ví dụ với 少しずつ

  • 彼女の助けで私のフランス語は少しずつ上達した。 Với sự giúp đỡ của cô ấy, tiếng Pháp của tôi được cải thiện từng chút từng chút một. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94304
  • 私は、ケンのことが少しずつ好きになってきている。 Tôi bắt đầu giống như Ken từng chút một. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162367

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ little by little; bit by bit

Câu hỏi thường gặp

少しずつ nghĩa là gì?

少しずつ (phó từ) nghĩa là dần dần, từng chút một.

少しずつ đọc là gì?

少しずつ đọc là すこしずつ (romaji: sukoshizutsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.