Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
少数民族 nghĩa là dân tộc thiểu số, dân tộc ít người.
Nghĩa của 少数民族
Danh từ
Dân tộc thiểu số, dân tộc ít người.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ minority ethnic group; ethnic minority; minority race
Câu hỏi thường gặp
少数民族 nghĩa là gì?
少数民族 (danh từ) nghĩa là dân tộc thiểu số, dân tộc ít người.
少数民族 đọc là gì?
少数民族 đọc là しょうすうみんぞく (romaji: shōsūminzoku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.