TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

少数民族(しょうすうみんぞく)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しょうすうみんぞくshōsūminzoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 少 thiếu·数 số·民 dân·族 tộc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

少数民族 nghĩa là dân tộc thiểu số, dân tộc ít người.

Nghĩa của 少数民族

Danh từ

  1. Dân tộc thiểu số, dân tộc ít người.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minority ethnic group; ethnic minority; minority race

Câu hỏi thường gặp

少数民族 nghĩa là gì?

少数民族 (danh từ) nghĩa là dân tộc thiểu số, dân tộc ít người.

少数民族 đọc là gì?

少数民族 đọc là しょうすうみんぞく (romaji: shōsūminzoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.