TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

少年兵(しょうねんへい)

しょうねんへいshōnenhei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 少 thiếu·年 niên·兵 binh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

少年兵 nghĩa là binh lính trẻ em.

Nghĩa của 少年兵

Danh từ

  1. Binh lính trẻ em.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ child soldier

Câu hỏi thường gặp

少年兵 nghĩa là gì?

少年兵 (danh từ) nghĩa là binh lính trẻ em.

少年兵 đọc là gì?

少年兵 đọc là しょうねんへい (romaji: shōnenhei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.