TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

回(かい)

JLPT N3 từ thông dụng
かいkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỒI 回 hồi

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hồi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

回 nghĩa là phần, tập.

Nghĩa của 回

Danh từ

  1. khẩu ngữ Phần, tập.

Từ liên quan với 回

Từ ghép có 回

Câu ví dụ với 回

  • 彼は月に2~3回ゴルフをする。 Anh ấy chơi gôn khoảng 2, 3 lần mỗi tháng.Tatoeba #107783
  • 私は何十回もそこへ行きました。 Tôi đã đến đó cả chục lần.Tatoeba #158095
  • 子供のとき彼はパリへ3回行った。 Hồi nhỏ, anh ta đã đi Paris ba lần.Tatoeba #168633
  • 毎晩100回髪をとかします。 Tôi chải tóc 100 lần mỗi tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81229
  • 私たちは年に1回集まります。 Chúng tôi gặp nhau mỗi năm một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154655
  • 私たちは戦争を3回経験した。 Tôi đã chứng kiến ba cuộc chiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165524
  • 彼女は週に1回その市場へ行った。 Cô ấy đã đi chợ một lần mỗi tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88789

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ số từ counter for occurrences
  • Danh từ a time; an instance
  • Danh từ inning (baseball); round; game
  • Danh từ episode; chapter; instalment (khẩu ngữ)
  • Danh từ Hui (people) (viết tắt)
  • Danh từ Islam (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

回 nghĩa là gì?

回 (danh từ) nghĩa là phần, tập.

回 đọc là gì?

回 đọc là かい (romaji: kai).

Âm Hán Việt của 回 là gì?

Âm Hán Việt của 回 là "hồi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.