TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

もう一回(いっかい)

もういっかいmōikkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 一 nhất·回 hồi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

もう一回 nghĩa là một lần nữa, thêm lần nữa.

Nghĩa của もう一回

Cụm từ

  1. Một lần nữa, thêm lần nữa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với もう一回

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ one more time; once more; once again

Câu hỏi thường gặp

もう一回 nghĩa là gì?

もう一回 (cụm từ) nghĩa là một lần nữa, thêm lần nữa.

もう一回 đọc là gì?

もう一回 đọc là もういっかい (romaji: mōikkai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.