回帰
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồi quy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
回帰 nghĩa là hồi quy.
Nghĩa của 回帰
Danh từ
- Hồi quy. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 回帰
- 回帰線 — Nhiệt đới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ return (to); revolution; recurrence
- Danh từ regression
Câu hỏi thường gặp
回帰 nghĩa là gì?
回帰 (danh từ) nghĩa là hồi quy.
回帰 đọc là gì?
回帰 đọc là かいき (romaji: kaiki).
Âm Hán Việt của 回帰 là gì?
Âm Hán Việt của 回帰 là "hồi quy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.