回教徒
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hồi giáo đồ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
回教徒 nghĩa là người islam, người hồi.
Nghĩa của 回教徒
Danh từ riêng
- Người islam, người hồi.
Từ liên quan với 回教徒
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Muslim
Câu hỏi thường gặp
回教徒 nghĩa là gì?
回教徒 (danh từ riêng) nghĩa là người islam, người hồi.
回教徒 đọc là gì?
回教徒 đọc là かいきょうと (romaji: kaikyōto).
Âm Hán Việt của 回教徒 là gì?
Âm Hán Việt của 回教徒 là "hồi giáo đồ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.