TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

回(まわ)る

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
まわるmawaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 回 hồi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

回る nghĩa là quay, xoay, đi vòng quanh.

Nghĩa của 回る

Động từ

  1. Quay, xoay.
  2. Đi vòng quanh.

Cách viết khác: 廻る, 周る

Cách chia của 回る

Thể lịch sự (ます)回ります
Thể て回って
Quá khứ (た)回った
Phủ định (ない)回らない
Khả năng回れる
Ý chí (よう)回ろう
Điều kiện (ば)回れば
Bị động回られる
Sai khiến回らせる
Mệnh lệnh回れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 回る

Từ ghép có 回る

Câu ví dụ với 回る

  • 急がば回れ。 Dục tốc bất đạt.Tatoeba #139145

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to turn; to rotate; to revolve; to spin
  • Động từ to go around; to circle; to revolve around; to orbit
  • Động từ to make the rounds (of); to go around (several places); to travel around; to make a tour of; to patrol
  • Động từ to go by way of; to go via; to stop by (on the way); to take a roundabout route; to make a detour
  • Động từ to move around (to another place or position); to come around; to go over (e.g. to the opposing side)
  • Động từ to come around (of one's turn); to be passed around (of a cup, circular, etc.)
  • Động từ to function; to work well
  • Động từ to spread; to extend (to; e.g. of one's attention); to reach; to take effect (of alcohol, poison, etc.)
  • Động từ to pass (a time); to turn (e.g. 5 o'clock)
  • Động từ to earn interest
  • Hậu tố to ... around; to ... about

Câu hỏi thường gặp

回る nghĩa là gì?

回る (động từ) nghĩa là quay, xoay, đi vòng quanh.

回る đọc là gì?

回る đọc là まわる (romaji: mawaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.