回る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
回る nghĩa là quay, xoay, đi vòng quanh.
Nghĩa của 回る
Động từ
- Quay, xoay.
- Đi vòng quanh.
Cách viết khác: 廻る, 周る
Cách chia của 回る
| Thể lịch sự (ます) | 回ります |
| Thể て | 回って |
| Quá khứ (た) | 回った |
| Phủ định (ない) | 回らない |
| Khả năng | 回れる |
| Ý chí (よう) | 回ろう |
| Điều kiện (ば) | 回れば |
| Bị động | 回られる |
| Sai khiến | 回らせる |
| Mệnh lệnh | 回れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 回る
Từ ghép có 回る
- 上回る — Vượt.
Câu ví dụ với 回る
- 急がば回れ。 Dục tốc bất đạt.Tatoeba #139145
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to turn; to rotate; to revolve; to spin
- Động từ to go around; to circle; to revolve around; to orbit
- Động từ to make the rounds (of); to go around (several places); to travel around; to make a tour of; to patrol
- Động từ to go by way of; to go via; to stop by (on the way); to take a roundabout route; to make a detour
- Động từ to move around (to another place or position); to come around; to go over (e.g. to the opposing side)
- Động từ to come around (of one's turn); to be passed around (of a cup, circular, etc.)
- Động từ to function; to work well
- Động từ to spread; to extend (to; e.g. of one's attention); to reach; to take effect (of alcohol, poison, etc.)
- Động từ to pass (a time); to turn (e.g. 5 o'clock)
- Động từ to earn interest
- Hậu tố to ... around; to ... about
Câu hỏi thường gặp
回る nghĩa là gì?
回る (động từ) nghĩa là quay, xoay, đi vòng quanh.
回る đọc là gì?
回る đọc là まわる (romaji: mawaru).