回す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
回す nghĩa là xoay.
Nghĩa của 回す
Động từ
- Xoay.
Cách viết khác: 廻す
Cách chia của 回す
| Thể lịch sự (ます) | 回します |
| Thể て | 回して |
| Quá khứ (た) | 回した |
| Phủ định (ない) | 回さない |
| Khả năng | 回せる |
| Ý chí (よう) | 回そう |
| Điều kiện (ば) | 回せば |
| Bị động | 回される |
| Sai khiến | 回させる |
| Mệnh lệnh | 回せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 回す
- 見回す — Quan sát.
Câu ví dụ với 回す
- 僕はドアの取っ手を回した。 Tôi xoay tay nắm cửa.Tatoeba #82047
- 彼はドアの取っ手を左手で回した。 Anh ấy đã xoay cái nắm cửa bằng tay trái.Tatoeba #111774
- 鍵を右に回しなさい。 Hãy xoay chìa khóa sang bên phải.Tatoeba #175062
- 塩をこっちへまわしてくれませんか。 Chuyền cho tôi lọ muối, được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188597
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to turn; to rotate; to spin; to twist; to gyrate
- Động từ to pass around; to send around; to hand around; to circulate
- Động từ to move (someone or something to where its needed); to send; to bring; to transfer; to forward
- Động từ to turn (to a new use); to use (for something else)
- Động từ to turn on (something that turns or has a rotating part, e.g. a washing machine); to start up (e.g. an engine); to give (something) a spin
- Động từ to put (someone in a position); to make (e.g. an enemy of)
- Trợ động từ to ... around (e.g. chase, fool, play); to do all over; to do everywhere; to do completely
- Động từ to surround (something) with; to enclose with
- Động từ to put (an arm) around (e.g. someone's waist); to reach around
- Động từ to invest (money); to lend
- Động từ to dial (a telephone number)
- Động từ to gang-rape
Câu hỏi thường gặp
回す nghĩa là gì?
回す (động từ) nghĩa là xoay.
回す đọc là gì?
回す đọc là まわす (romaji: mawasu).