単
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đơn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 単
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố single; simple
- Danh từ singles (tennis, badminton, etc.) (viết tắt)
- Danh từ win bet (bet which predicts the winner of a race) (viết tắt)
Từ ghép có 単
- 簡単 — Dễ dàng.
- 単語 — Từ, lời.
- 単位 — Đơn vị.
- 単に — Chỉ, đơn thuần, chỉ là, đơn giản.
- 単なる — Đơn, đơn giản.
- 単純 — Đơn.
- 単独 — Một mình.
- 単一 — Đơn nhất.
- 単車 — Xe mô tô, mô tô.
- 単数 — Số ít.
- 単純化 — Đơn giản hóa, sự đơn giản hóa.
- 単利 — Lãi đơn.
- 単音節 — Đơn âm tiết.
- 単射 — Đơn ánh.
- 単子葉植物 — Thực vật một lá mầm.
- 単母音 — Nguyên âm đơn.
- 単于 — Thiền vu.
- 単価記号 — A còng, a móc.